paper loss
Định nghĩa
Danh từ: Khoản lỗ trên giấy tờ – đây là một khoản lỗ chưa thực sự xảy ra, được tính toán dựa trên sự chênh lệch giữa giá mua ban đầu của một khoản đầu tư và giá thị trường hiện tại. Khoản lỗ này chỉ tồn tại trên sổ sách hoặc báo cáo tài chính, chưa được hiện thực hóa bằng việc bán tài sản.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà đầu tư đã trải qua một khoản lỗ trên giấy tờ đáng kể khi giá cổ phiếu giảm, nhưng anh ta không bán.)
- (Một khoản lỗ trên giấy tờ chỉ trở thành khoản lỗ thực sự khi bạn bán tài sản đó.)
- (Mặc dù có lỗ trên giấy tờ, nhưng các yếu tố cơ bản của công ty vẫn mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to incur a paper loss": chịu một khoản lỗ trên giấy tờ.
- Many shareholders incurred a paper loss during the market downturn. (Nhiều cổ đông đã chịu một khoản lỗ trên giấy tờ trong thời kỳ thị trường suy thoái.)
- "to realize a paper loss": hiện thực hóa một khoản lỗ trên giấy tờ (bằng cách bán tài sản).
- If you sell now, you will realize the paper loss. (Nếu bạn bán ngay bây giờ, bạn sẽ hiện thực hóa khoản lỗ trên giấy tờ đó.)
- "paper loss vs. realized loss": so sánh giữa lỗ trên giấy tờ và lỗ thực tế.
- Understanding the difference between a paper loss and a realized loss is crucial for tax planning. (Hiểu sự khác biệt giữa lỗ trên giấy tờ và lỗ thực tế là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch thuế.)
Biến thể và từ gần giống
- Paper gain (danh từ): khoản lãi trên giấy tờ (ngược lại với paper loss).
- He had a paper gain of $10,000 before the market crashed. (Anh ta có khoản lãi trên giấy tờ 10.000 đô la trước khi thị trường sụp đổ.)
- Unrealized loss (danh từ): khoản lỗ chưa hiện thực hóa (từ đồng nghĩa với paper loss).
- The unrealized loss is recorded in the financial statements. (Khoản lỗ chưa hiện thực hóa được ghi nhận trong báo cáo tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Unrealized loss: khoản lỗ chưa hiện thực hóa.
- Book loss: khoản lỗ trên sổ sách.
- Theoretical loss: khoản lỗ lý thuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "paper loss", nhưng có thể dùng: - Write off: xóa sổ (một khoản lỗ). - The company had to write off the paper loss as a bad investment. (Công ty đã phải xóa sổ khoản lỗ trên giấy tờ như một khoản đầu tư xấu.)
Thành ngữ liên quan
- On paper: trên lý thuyết, trên giấy tờ (chỉ sự tồn tại trong tài liệu chứ không thực tế).
- On paper, the investment looks profitable, but the paper loss tells a different story. (Trên giấy tờ, khoản đầu tư có vẻ sinh lời, nhưng khoản lỗ trên giấy tờ lại kể một câu chuyện khác.)
- Paper tiger: hổ giấy (ám chỉ thứ gì đó có vẻ mạnh mẽ nhưng thực tế yếu ớt).
- The paper loss is just a paper tiger; don't panic. (Khoản lỗ trên giấy tờ chỉ là hổ giấy thôi; đừng hoảng sợ.)